lo ngay ngáy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ (Tính từ)
- Lo sợ một cách liên tục, không yên tâm: Diễn tả trạng thái lo lắng, bồn chồn, sợ hãi kéo dài và thường xuyên, không thể nào dứt được.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Kỳ thi đang đến gần, cậu ấy lo ngay ngáy không biết kết quả sẽ ra sao.
- Nghe tin bão lớn sắp đổ bộ, người dân vùng ven biển lo ngay ngáy.
- Bà cụ lo ngay ngáy vì đứa cháu đi xa chưa về.
Các cách sử dụng nâng cao
"lòng dạ lo ngay ngáy": Cụm từ nhấn mạnh cảm giác lo lắng xuất phát từ sâu trong tâm can, không thể nào nguôi ngoai.
- Biết con mình đang ở vùng dịch, lòng dạ bà ta cứ lo ngay ngáy.
"lo ngay ngáy cả ngày lẫn đêm": Cụm từ nhấn mạnh sự lo lắng triền miên, không phân biệt thời gian.
- Công việc kinh doanh gặp khó khăn, ông chủ lo ngay ngáy cả ngày lẫn đêm.
Biến thể và từ gần giống
- Lo lắng (động từ/tính từ): Cảm thấy không yên tâm, sợ điều không hay xảy ra. (Mức độ nhẹ hơn và chung chung hơn "lo ngay ngáy").
- Bồn chồn (tính từ): Trạng thái không yên, đứng ngồi không yên, thường do chờ đợi hoặc lo âu.
- Canh cánh (trong lòng) (thành ngữ): Cảm giác lo âu, trăn trở luôn thường trực trong lòng.
- Sợ hãi (động từ/tính từ): Cảm thấy sợ trước một mối đe dọa, nguy hiểm cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Lo sốt vó: Lo lắng đến mức tột độ, rất hoảng hốt.
- Lo âu: Cảm giác lo lắng kèm theo suy tư, phiền muộn.
- Áy náy: Cảm thấy không yên lòng, thường do có lỗi hoặc chưa làm tròn bổn phận.
Thành ngữ liên quan
- Như ngồi trên đống lửa: Rất bồn chồn, lo lắng, không thể ngồi yên một chỗ.
- Nơm nớp lo sợ: Luôn trong trạng thái sợ hãi, đề phòng điều gì đó xấu sắp xảy ra.
- Ăn không ngon, ngủ không yên: Vì lo lắng quá nhiều mà ảnh hưởng đến sinh hoạt thường ngày.
- Lo sợ một cách liên tục.